sinh li
Một người lính ôm gia đình trước khi lên đường, cảm giác sinh li thật khó tả.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xa cách trong cuộc sống: "sinh li" chỉ sự chia lìa, xa cách giữa người với người khi còn sống, thường mang tính chất đau buồn hoặc bắt buộc.
- Sự phân ly: Trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo, "sinh li" có thể chỉ sự tách rời khỏi cõi đời hoặc sự chia cắt trong kiếp nhân sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sinh li là nỗi đau khôn nguôi đối với những người phải xa cách người thân. (Sự xa cách khi còn sống là nỗi đau không thể nguôi ngoai đối với những người phải xa cách người thân.)
- Trong chiến tranh, sinh li tử biệt là điều không thể tránh khỏi. (Trong chiến tranh, sự xa cách khi sống và chết là điều không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sinh li tử biệt": cụm từ cố định chỉ sự chia lìa vĩnh viễn, bao gồm cả khi sống (sinh li) và khi chết (tử biệt). Thường dùng để diễn tả nỗi đau mất mát lớn lao.
- Cuộc gặp gỡ ấy hóa ra lại là sinh li tử biệt giữa hai người. (Cuộc gặp gỡ ấy hóa ra lại là sự chia lìa vĩnh viễn giữa hai người, cả khi sống lẫn khi chết.)
Biến thể và từ gần giống
Ly biệt (danh từ): sự xa cách, chia tay, thường mang tính tạm thời hoặc vĩnh viễn.
- Ly biệt cha mẹ từ nhỏ khiến cô ấy trở nên mạnh mẽ. (Sự xa cách cha mẹ từ nhỏ khiến cô ấy trở nên mạnh mẽ.)
Tử biệt (danh từ): sự xa cách do chết chóc, vĩnh viễn không gặp lại.
- Tử biệt là nỗi đau không thể nguôi ngoai. (Sự xa cách do chết chóc là nỗi đau không thể nguôi ngoai.)
Từ đồng nghĩa
- Chia lìa: sự tách rời, xa cách.
- Xa cách: không còn ở gần nhau.
- Phân ly: sự tách rời, chia cắt.
Thành ngữ liên quan
- Sinh li tử biệt: cụm từ cố định (đã giải thích ở trên).
- Họ đã trải qua cảnh sinh li tử biệt trong chiến tranh. (Họ đã trải qua cảnh chia lìa vĩnh viễn khi sống và khi chết trong chiến tranh.)